breach of duty

breach of duty

A lawyer explains a breach of duty to a client in her office.

Định nghĩa

Danh từ: breach of duty (vi phạm nghĩa vụ) hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng một nghĩa vụ pháp hoặc đạo đức một người phải tuân thủ, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật (như luật hợp đồng, luật trách nhiệm dân sự). Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sự thiếu cẩn trọng hợp , dẫn đến tổn hại cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ bị kiện vi phạm nghĩa vụ sau khi không chẩn đoán được bệnh của bệnh nhân.)
  • (Trong luật sơ suất, nguyên đơn phải chứng minh rằng bị đơn đã vi phạm nghĩa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breach of duty of care": vi phạm nghĩa vụ chăm sóc (thường dùng trong luật trách nhiệm y tế hoặc an toàn).

    • The company was found guilty of a breach of duty of care towards its employees. (Công ty bị kết tội vi phạm nghĩa vụ chăm sóc đối với nhân viên của mình.)
  • "material breach of duty": vi phạm nghĩa vụ nghiêm trọng (trong hợp đồng, làm ảnh hưởng đến bản chất thỏa thuận).

    • Failure to deliver the goods on time constituted a material breach of duty. (Việc không giao hàng đúng hạn cấu thành một vi phạm nghĩa vụ nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breach (n): sự vi phạm, sự phá vỡ (một thỏa thuận, luật lệ).
    • This is a clear breach of contract. (Đây một sự vi phạm hợp đồng rõ ràng.)
  • Duty (n): nghĩa vụ, bổn phận.
    • It is your duty to report any safety hazards. (Đó nghĩa vụ của bạn để báo cáo bất kỳ nguy hiểm nào về an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Negligence: sơ suất, thiếu cẩn trọng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • The accident was caused by the driver's negligence. (Tai nạn xảy ra do sự sơ suất của tài xế.)
  • Dereliction of duty: sự bỏ bê nghĩa vụ (nhấn mạnh sự cố ý hoặctrách nhiệm).
    • The soldier was punished for dereliction of duty. (Người lính bị phạt bỏ bê nghĩa vụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To breach a duty: vi phạm một nghĩa vụ.
    • The employee breached his duty by sharing confidential information. (Nhân viên đã vi phạm nghĩa vụ của mình bằng cách chia sẻ thông tin bảo mật.)
Thành ngữ liên quan
  • To fall short of one's duty: không hoàn thành nghĩa vụ của mình (một cách không chính thức).
    • He fell short of his duty as a parent by neglecting his children. (Anh ấy đã không hoàn thành nghĩa vụ làm cha mẹ bằng cách bỏ bê con cái.)